Tất cả bộ →

Kí tự hình tròn ●

Chấm tròn, vòng tròn, nửa hình tròn, số và chữ trong hình tròn.

Mẹo · nhấn giữ để chọn nhiều kí tự cùng lúc

Kí tự hình tròn 20

Bạn muốn có bản app không?

Mọi bộ kí tự ngay trên bàn phím của bạn, không cần mạng. Để lại email, mình sẽ báo khi app ra mắt — ngoài ra tuyệt đối không gửi gì khác.

Số trong hình tròn 0–50 51

Số trong hình tròn đặc 21

Số trong hai vòng tròn 10

Chữ trong hình tròn 52

Chữ trong hình tròn đặc 26

Nửa hình tròn và cung tròn 20

Hình tròn gạch chéo và toán học 18

Chữ Hán trong hình tròn 29

Icon hình tròn 13

Combo hình tròn 8

Khung tên hình tròn 7

Đường phân cách hình tròn 6

𝓬𝓾𝓽𝓮 Tạo chữ kiểu Nhập tên của bạn, nhận ngay 38 kiểu chữ

Cách gõ các kí tự này

Kí tựWindowsWordMacHTML
●︎ — 25CF — ●
○︎ — 25CB — ○
◯︎ — 25EF — ◯
•︎ Alt+0149 2022 ⌥8 •
◦︎ — 25E6 — ◦
⊕︎ — 2295 — ⊕
⊗︎ — 2297 — ⊗
∅︎ — 2205 — ∅

Windows: giữ Alt rồi gõ số trên bàn phím số khi bật Num Lock; dấu gạch nghĩa là không có mã Alt nào dùng giống nhau trên mọi máy Windows. Word cho Windows: gõ mã rồi nhấn Alt+X. Mac với bố cục bàn phím Mỹ: ⌥ là phím Option, ⇧ là Shift; với các kí tự khác, Control+Command+Space mở trình xem ký tự. HTML: dán mã vào mã nguồn của trang.

Cách dùng kí tự hình tròn

Hình tròn nằm rải rác khắp Unicode. Các hình tròn đơn giản — ● ○ ◯ ◉ ◎ — nằm trong Geometric Shapes cạnh hình vuông và tam giác; dấu chấm đầu dòng • là dấu câu; ∘ ⊕ ⊗ ⊘ là toán tử toán học; còn số ① ② ③ và chữ Ⓐ ⓑ trong hình tròn là kí tự đóng khung, làm ra để đánh số danh sách và nhãn. Vì là kí tự chứ không phải hình ảnh, chúng mang màu và cỡ của chữ xung quanh — chỉ có icon 🔴 🟢 🔵 là có màu.

Số trong hình tròn chạy từ ⓪ đến ㊿. Sau 50 chỉ có ㉍ ㉎ ㉏, các số chục 60, 70 và 80 trên ô vuông đen, và không có kí tự riêng cho số 51 hay 100 trong hình tròn. Số trong hình tròn đặc ❶ ❷ ❸ đến ⓴, số trong hai vòng tròn ⓵ ⓶ ⓷ đến ⓾. Trong tiểu sử hay caption, chúng đánh số danh sách — ① bước một, ② bước hai — còn người đặt tên Free Fire hay tìm kí tự hình tròn có chữ Trung Quốc ㊎ ㊍ ㊣. Muốn viết cả tên trong hình tròn, như Ⓛⓤⓝⓐ, hãy dùng kiểu Bong bóng của công cụ tạo chữ kiểu.

Có những hình tròn trông giống nhau nhưng là kí tự khác nhau: ○ là hình tròn trắng, ◯ là hình tròn lớn, 〇 là số không dạng chữ Hán trong tiếng Trung và tiếng Nhật, ⭘ là vòng tròn đậm; ∅ là tập rỗng, còn ⌀ là ký hiệu đường kính trong bản vẽ kỹ thuật. Trong tài liệu, hãy copy đúng kí tự bạn cần thay vì dùng chữ O. Tam giác có trang riêng: kí tự tam giác.

Câu hỏi thường gặp

Có ký tự số trong hình tròn lớn hơn 50 không?

Chỉ có ba. Số trong hình tròn chỉ có từ ⓪ đến ㊿, còn số trong hình tròn đặc thì đến ⓴. Sau 50, Unicode chỉ có các số chục 60, 70 và 80 trên ô vuông đen: ㉍ ㉎ ㉏. Từ 51 trở lên, mọi người viết số trong ngoặc, (51), hoặc đặt một hình tròn bên cạnh.

Gõ kí tự hình tròn trên bàn phím thế nào?

Kí tự hình tròn nhỏ • (dấu chấm đầu dòng) có phím tắt: Alt+0149 trên bàn phím số của Windows và ⌥8 trên Mac với bố cục bàn phím Mỹ. Với các hình tròn khác, gõ mã trong Word rồi nhấn Alt+X — 25CF cho ●, 25CB cho ○ — hoặc copy từ trang này.

Hình tròn có gạch chéo là kí tự gì?

⊘ và ⦸ là hình tròn gạch chéo trong toán học, ∅ là tập rỗng, ⌀ là ký hiệu đường kính, còn 🚫 là icon “cấm”. Ở cỡ nhỏ chúng trông giống nhau, nhưng là các kí tự khác nhau — tất cả đều có trong các nhóm ở trên.

Viết tên bằng chữ cái trong hình tròn thế nào?

Copy từng chữ trong nhóm “Chữ trong hình tròn”, hoặc gõ tên vào công cụ tạo chữ kiểu rồi chọn kiểu Bong bóng: Luna sẽ thành Ⓛⓤⓝⓐ ngay. Chữ trong hình tròn đặc 🅛🅤🅝🅐 là kiểu Bong bóng đặc.

Đã chọn: 0