Kaomoji gấu ʕ•ᴥ•ʔ
Kaomoji gấu, khuôn mặt kiểu Nhật bằng kí tự với đôi tai tròn và cái mõm. Nhấn để sao chép.
Mẹo · nhấn giữ để chọn nhiều kí tự cùng lúc
Gấu bông 11
Gấu ôm 8
Gấu đang yêu 7
Gấu vẫy chào 6
Gấu nhảy múa 6
Gấu ngủ 7
Gấu buồn 7
Gấu tức giận 8
Gấu nhìn lén 5
Bạn muốn có bản app không?
Mọi bộ kí tự ngay trên bàn phím của bạn, không cần mạng. Để lại email, mình sẽ báo khi app ra mắt — ngoài ra tuyệt đối không gửi gì khác.
Cách dùng kaomoji gấu
Kaomoji gấu (kaomoji bear) nhận ra nhờ đôi tai và cái mõm. Đôi tai là ʕ và ʔ, hai chữ cái của Bảng chữ cái ngữ âm quốc tế, với phần cong nằm hai bên khuôn mặt, còn cái mõm là ᴥ, được Unicode gọi là chữ Latin ain: một chỗ nhô nhỏ có vạch chia bên dưới, như mũi và miệng nhìn từ phía trước. Đặt hai con mắt bên cạnh là có ʕ•ᴥ•ʔ, chú gấu bông kinh điển.
Phần còn lại giống mọi kaomoji khác: っ sau mỗi tai thành đôi tay ôm trong ʕっ•ᴥ•ʔっ, ♡ thay cho mắt làm gấu say nắng trong ʕ♡ᴥ♡ʔ, ╥ vẽ những dòng nước mắt trong ʕ ╥ᴥ╥ ʔ, còn zzZ đưa gấu vào giấc ngủ. ʕ•ᴥ•ʔ chỉ có năm kí tự, nên đặt vừa cạnh tên trong biệt danh Discord, và ba bốn cái vẫn còn chỗ trong tiểu sử TikTok, vốn cho phép 80 kí tự. Kaomoji gấu cute ghép từ ʕ ᴥ ʔ, dấu chấm và chữ kana Nhật dán được gần như ở mọi nơi; ʕ ꈍᴥꈍʔ mượn một âm tiết của chữ Di, còn ᕦʕ •ᴥ•ʔᕤ mượn hai kí hiệu của chữ âm tiết thổ dân Canada, nên máy cũ có thể hiện chúng thành ô vuông trống.
Câu hỏi thường gặp
ʕ và ʔ trong mặt gấu là gì?
Là chữ cái của Bảng chữ cái ngữ âm quốc tế. ʕ ghi một âm phát ra sâu trong cổ họng, âm mà tiếng Ả Rập viết bằng chữ ain, còn ʔ là âm tắc thanh hầu, chỗ ngắt hơi ở giữa tiếng «uh-oh» của tiếng Anh. Trong kaomoji chỉ hình dạng là quan trọng: phần cong phía trên trông như đôi tai tròn của gấu ở hai bên mặt.
ᴥ trong ʕ•ᴥ•ʔ là gì?
Là cái mõm. Unicode gọi nó là chữ Latin ain và xếp vào nhóm chữ ngữ âm; hình dạng của nó, một chỗ nhô có vạch chia bên dưới, được đọc thành mũi và miệng. Mặt chó cũng mượn đúng ᴥ này làm mõm, nên thứ khiến kaomoji gấu thành gấu chính là đôi tai ʕ ʔ.
Làm sao cho gấu ôm, ngủ hay khóc?
Giữ nguyên tai và mõm, chỉ đổi những gì xung quanh. っ sau mỗi tai cho gấu đôi tay để ôm: ʕっ•ᴥ•ʔっ. ♡ thay cho mắt làm gấu say nắng: ʕ♡ᴥ♡ʔ. ╥ biến mắt thành nước mắt: ʕ ╥ᴥ╥ ʔ. Thêm zzZ ở cuối là gấu đi ngủ: ʕ -ᴥ- ʔ zzZ.