Tất cả bộ →

Dấu tích và dấu X ✔︎

Nhấn vào kí tự để sao chép. Dán vào tiểu sử, caption hoặc tên của bạn.

Pinterest

Mẹo · nhấn giữ để chọn nhiều kí tự cùng lúc

𝓬𝓾𝓽𝓮 Tạo chữ kiểu Nhập tên của bạn, nhận ngay 37 kiểu chữ

Cách dùng dấu tích

Đây là những kí tự Unicode thật, không phải mẹo về font. Điều này quan trọng ở đây hơn hầu hết các trang khác: cách quen thuộc để có dấu tích trong Word là chèn chữ ü bằng font Wingdings, trông đúng cho đến khi văn bản được dán sang nơi khác, mở trên máy không có font đó hoặc lưu thành HTML — lúc ấy nó lại chỉ là chữ ü bình thường. Hãy sao chép một kí tự ở trên: nó sẽ giữ nguyên khi chuyển đi bất cứ đâu, vì hình dấu nằm ngay trong kí tự chứ không phụ thuộc vào font.

Những kí tự này cũng dùng được trong Excel, Google Docs và Sheets, trong tiêu đề email, trong bảng tính dùng làm danh sách việc cần làm, và trong mọi tiểu sử hay tên cho phép nhập chữ. Trong Excel, chúng chỉ là chữ bình thường nằm trong ô, nên được sắp xếp và lọc như chữ — nên biết điều này trước khi viết công thức dựa vào chúng. Chúng không phải hộp kiểm tương tác; hộp kiểm đó nằm ở tab Chèn (Insert) hoặc Nhà phát triển (Developer), tùy phiên bản Excel của bạn.

Một lưu ý về cách gọi. Dấu tích và dấu tick là một: tên đầu là tiếng Việt, tên sau mượn chữ tick của tiếng Anh (người Anh và Ấn Độ nói tick, người Mỹ và Canada nói check mark). Kí tự giống hệt nhau, nên bạn tìm bằng từ nào cũng không quan trọng. Nếu một kí tự hiện thành ô vuông trống trên màn hình, thiết bị của bạn không có font chứa nó — mọi thứ hiện trên trang này đều sao chép an toàn, vì kí tự nào thiết bị không hiển thị được đều tự động bị ẩn.

Câu hỏi thường gặp

Làm sao chèn dấu tích trong Word?

Sao chép một kí tự từ trang này rồi dán vào. Chỉ vậy thôi, và cách này hơn hẳn đường vòng qua Wingdings: chữ ü trong Wingdings chỉ trông như dấu tích khi font đó còn được áp dụng, nên dấu sẽ hỏng khi văn bản chuyển sang tài liệu, máy hay định dạng khác. Một kí tự Unicode đã dán giữ nguyên hình dạng ở mọi nơi.

Dấu tích và dấu tick khác nhau thế nào?

Chỉ khác tên gọi. Tiếng Việt gọi là dấu tích hoặc mượn chữ tick; trong tiếng Anh, tick là cách nói của người Anh và Ấn Độ, còn check mark là của người Mỹ và Canada. Tất cả đều chỉ ✓, cùng một kí tự Unicode. Công cụ tìm kiếm coi hai cách gọi là hai truy vấn khác nhau, vì vậy trang này nhắc đến cả hai.

Tại sao dấu tích hiện thành ô vuông trống?

Font trên thiết bị đó không có hình cho kí tự này, nên nó hiển thị một ô giữ chỗ. Đây là lỗi hiển thị chứ không phải sao chép bị hỏng — kí tự bên dưới vẫn nguyên vẹn. Những dấu thiết bị của bạn không hiển thị được đã bị ẩn khỏi trang này, nên mọi thứ bạn thấy ở đây đều dùng được.

Dùng làm hộp kiểm trong danh sách được không?

Được, và ☐ ☑ ☒ sinh ra cho việc đó — ô vuông trống, ô vuông có dấu tích và ô vuông có dấu X, để một danh sách văn bản thuần tự hiện trạng thái của nó. Chúng là kí tự chứ không phải nút điều khiển: nhấn vào cũng không có gì xảy ra. Muốn có hộp kiểm thật sự bật tắt được, bạn cần một phần tử biểu mẫu trong app của mình hoặc tab Chèn (Insert) / Nhà phát triển (Developer) trong Excel.

Bạn muốn có bản app không?

Mọi bộ kí tự ngay trên bàn phím của bạn, không cần mạng. Để lại email, mình sẽ báo khi app ra mắt — ngoài ra tuyệt đối không gửi gì khác.

Đã chọn: 0